Cách phát âm phenolphthalein

trong:
phenolphthalein phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌfinalfˈθeɪlən
Accent:
    American
  • phát âm phenolphthalein Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm phenolphthalein Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phenolphthalein trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của phenolphthalein

    • a laxative used in many preparations under various trade names; also used as an acid-base indicator in titrations involving weak acids and strong bases because it is brilliant red at high alkalinity a

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

phenolphthalein phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm phenolphthalein Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phenolphthalein trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry