Cách phát âm photographie

Thêm thể loại cho photographie

photographie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fɔ.to.ɡʁa.fi
  • phát âm photographie Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm photographie trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • photographie ví dụ trong câu

    • faire de la photographie

      phát âm faire de la photographie Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Il faut un flash pour faire une photographie de nuit

      phát âm Il faut un flash pour faire une photographie de nuit Phát âm của SophieLu (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

photographie phát âm trong Tiếng Đức [de]
fɔ.to.ɡʁa.fi
  • phát âm photographie Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm photographie trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi