Cách phát âm pianiste

pianiste phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pianiste Phát âm của Stawrberry (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pianiste trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pianiste phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pja.nist
  • phát âm pianiste Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pianiste trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • pianiste ví dụ trong câu

    • À la fin du spectacle, le pianiste offre une improvisation

      phát âm À la fin du spectacle, le pianiste offre une improvisation Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)
    • La tourneuse de page lit la partition avec le pianiste

      phát âm La tourneuse de page lit la partition avec le pianiste Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Từ ngẫu nhiên: Hilversumgenoegdatrijstmaken