Cách phát âm Pierres

trong:
Pierres phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Pierres Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pierres trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Pierres ví dụ trong câu

    • Les pierres précieuses sont chatoyantes au soleil

      phát âm Les pierres précieuses sont chatoyantes au soleil Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture