Cách phát âm pigeon

trong:
pigeon phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpɪdʒən
    Âm giọng Anh
  • phát âm pigeon Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm pigeon Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pigeon Phát âm của hatjr (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pigeon Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pigeon Phát âm của disheveledfox (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pigeon trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pigeon ví dụ trong câu

    • The carrier pigeon continues to be used as a way of sending messages

      phát âm The carrier pigeon continues to be used as a way of sending messages Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pigeon

    • wild and domesticated birds having a heavy body and short legs
  • Từ đồng nghĩa với pigeon

    • phát âm bird bird [en]
    • phát âm dove dove [en]
    • phát âm squab squab [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pigeon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pigeon Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pigeon Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pigeon Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pigeon trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • pigeon ví dụ trong câu

    • Le soir les chasseurs vont à l'affût aux pigeons

      phát âm Le soir les chasseurs vont à l'affût aux pigeons Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pigeon

    • oiseau granivore aux ailes courtes, de la famille des columbidés
    • personne se laissant duper facilement
    • poignée de plâtre pétri
  • Từ đồng nghĩa với pigeon

    • phát âm biset biset [fr]
    • phát âm Colombe Colombe [fr]
    • phát âm palombe palombe [fr]
    • phát âm pigeonne pigeonne [fr]
    • phát âm benêt benêt [fr]
    • phát âm dupe dupe [fr]
    • phát âm gogo gogo [fr]
    • phát âm naïf naïf [fr]
    • colombin
    • ramier

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar