Cách phát âm Plattdeutsch

Plattdeutsch phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Plattdeutsch Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Plattdeutsch trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Plattdeutsch ví dụ trong câu

    • Sie reagiert auf die bayrische Dialektrede in reinstem Plattdeutsch.

      phát âm Sie reagiert auf die bayrische Dialektrede in reinstem Plattdeutsch. Phát âm của Equis (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen