Cách phát âm plaza

plaza phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm plaza Phát âm của fernando_tala (Nam từ Chile)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plaza Phát âm của Wilcoof (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plaza Phát âm của honda (Nam từ Argentina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm plaza Phát âm của Arantxa (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plaza Phát âm của erobledo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plaza Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plaza Phát âm của NayeliAmets (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm plaza Phát âm của vbortoluzzi (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plaza trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • plaza ví dụ trong câu

    • El herrero de Arganda, que él se lo fuella y él se lo macha, y él se lo lleva a vender a la plaza. (Sebastián de Covarrubias)

      phát âm El herrero de Arganda, que él se lo fuella y él se lo macha, y él se lo lleva a vender a la plaza. (Sebastián de Covarrubias) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A balazos de plata y bombas de oro, rindió la plaza el moro

      phát âm A balazos de plata y bombas de oro, rindió la plaza el moro Phát âm của vozachudo2004 (Nam từ Bolivia)
    • En la próxima calle a la derecha, te encontrarás una plaza.

      phát âm En la próxima calle a la derecha, te encontrarás una plaza. Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plaza

    • En una ciudad, pueblo, etc., terreno, generalmente del tamaño de una manzana, con jardines y arbolado para recreo y ornato
    • Un espacio abierto en una ciudad donde a veces hay entre otras cosas árboles y bancos
  • Từ đồng nghĩa với plaza

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

plaza phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Các âm giọng khác
  • phát âm plaza Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plaza Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm plaza Phát âm của jlwallnc (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm plaza Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plaza trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • plaza ví dụ trong câu

    • Dealey Plaza

      phát âm Dealey Plaza Phát âm của jennifinn (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • 10 Universal City Plaza

      phát âm 10 Universal City Plaza Phát âm của ceilidhmac (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plaza

    • a public square with room for pedestrians
    • mercantile establishment consisting of a carefully landscaped complex of shops representing leading merchandisers; usually includes restaurants and a convenient parking area; a modern version of the t
  • Từ đồng nghĩa với plaza

plaza phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm plaza Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plaza Phát âm của euskaljakintza (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plaza trong Tiếng Basque

plaza phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm plaza Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plaza trong Tiếng Đức

plaza đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plaza plaza [ast] Bạn có biết cách phát âm từ plaza?

Từ ngẫu nhiên: viviendaparalelepípedoidiomaalcalosisinvierno