Cách phát âm plecak

Thêm thể loại cho plecak

plecak phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm plecak Phát âm của jaco (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plecak trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • plecak ví dụ trong câu

    • Popatrz, ten chłopak ma mój plecak. Czy ten, czy tamten?

      phát âm Popatrz, ten chłopak ma mój plecak. Czy ten, czy tamten? Phát âm của DiPGames (Nam từ Ba Lan)
    • Ten plecak jest dyniowy! Znaczy, ma obrazki z dyniami!

      phát âm Ten plecak jest dyniowy! Znaczy, ma obrazki z dyniami! Phát âm của DiPGames (Nam từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: OświęcimUrszula Radwańskaabiturientbiałykwiecień