Cách phát âm plomberie

trong:
plomberie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm plomberie Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plomberie trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • plomberie ví dụ trong câu

    • Jean est un bon bricoleur, ni la plomberie ni l'électricité ne l'effraie

      phát âm Jean est un bon bricoleur, ni la plomberie ni l'électricité ne l'effraie Phát âm của trempels (Nam)
    • Il faut refaire toute la plomberie de cette maison

      phát âm Il faut refaire toute la plomberie de cette maison Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain