Cách phát âm poêle

poêle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pwal
  • phát âm poêle Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm poêle Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm poêle Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm poêle Phát âm của vngleuse (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm poêle trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • poêle ví dụ trong câu

    • Pour faire des crêpes, j'utilise une poêle

      phát âm Pour faire des crêpes, j'utilise une poêle Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Pour faire des crêpes, j'utilise une poêle

      phát âm Pour faire des crêpes, j'utilise une poêle Phát âm của diezel (Nam từ Pháp)
    • Le chaudron mâchure la poêle.

      phát âm Le chaudron mâchure la poêle. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • C'est une poêle à pancakes.

      phát âm C'est une poêle à pancakes. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui