Cách phát âm po cholerę

po cholerę phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm po cholerę Phát âm của APrincess (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm po cholerę trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • po cholerę ví dụ trong câu

    • Po cholerę (1) tam polazłeś (2)! Przecież wiedziałeś, że tam mogło dojść do bijatyk! [(1) = /mówiąc w złości/ Po co; (2) /żargonowo, w złości/ poszedłeś]

      phát âm Po cholerę (1) tam polazłeś (2)! Przecież wiedziałeś, że tam mogło dojść do bijatyk! [(1) = /mówiąc w złości/ Po co; (2) /żargonowo, w złości/ poszedłeś] Phát âm của AlexSmith (Nữ từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Andrzejmieć w małym palcuźdźbłonumer telefonuherbata