Cách phát âm podłogi

podłogi phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm podłogi Phát âm của SirNobody (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm podłogi trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • podłogi ví dụ trong câu

    • Pozbieraj z podłogi pęknięte szkło po szklance, bo ktoś idąc boso, może się skaleczyć.

      phát âm Pozbieraj z podłogi pęknięte szkło po szklance, bo ktoś idąc boso, może się skaleczyć. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: przyznać komuś racjęOh, kurwa!WarszawapierogiRzeszów