Cách phát âm poignet

Thêm thể loại cho poignet

poignet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pwa.ɲɛ
  • phát âm poignet Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm poignet Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm poignet Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm poignet trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • poignet ví dụ trong câu

    • Elle est tombée et s'est foulé le poignet

      phát âm Elle est tombée et s'est foulé le poignet Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • Le médecin prend le pouls au poignet

      phát âm Le médecin prend le pouls au poignet Phát âm của Corto (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat