Cách phát âm pois

pois phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pwɑ
  • phát âm pois Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pois Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pois trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • pois ví dụ trong câu

    • Il a passé deux heures à écosser les pois

      phát âm Il a passé deux heures à écosser les pois Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • Il a un pois chiche à la place du cerveau

      phát âm Il a un pois chiche à la place du cerveau Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pois phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Brazil
  • phát âm pois Phát âm của norbond (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pois Phát âm của joaop (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pois Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pois Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Portugal
  • phát âm pois Phát âm của jelowa (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm pois Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pois trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • pois ví dụ trong câu

    • pois é

      phát âm pois é Phát âm của wellingtonsantana41 (Nam từ Brasil)
    • pois é

      phát âm pois é Phát âm của joaop (Nam từ Brasil)
    • pois é

      phát âm pois é Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)
    • pois é

      phát âm pois é Phát âm của ehabkost (Nam từ Brasil)
    • Amanhã será um feriadão, pois emendará amanhã, sábado e domingo.

      phát âm Amanhã será um feriadão, pois emendará amanhã, sábado e domingo. Phát âm của brunopjsw (Nam từ Tây Ban Nha)
pois phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm pois Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pois trong Tiếng Galicia

pois phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm pois Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pois trong Tiếng Khoa học quốc tế

pois phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm pois Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pois trong Tiếng Phần Lan

Cụm từ
  • pois ví dụ trong câu

    • jäädä pois

      phát âm jäädä pois Phát âm của kaaleppi (Nam từ Phần Lan)
    • kaataa keitinvesi pois

      phát âm kaataa keitinvesi pois Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan)

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !