Cách phát âm poivre

poivre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm poivre Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm poivre Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm poivre Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm poivre trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • poivre ví dụ trong câu

    • Sur la table du restaurant, il y a le sel et le poivre

      phát âm Sur la table du restaurant, il y a le sel et le poivre Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • Une poivrière sert à recevoir du poivre

      phát âm Une poivrière sert à recevoir du poivre Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain