Cách phát âm político

político phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
poˈli.ti.ko
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm político Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm político Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm político trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • político ví dụ trong câu

    • Andrés Nin fue un político de izquierda catalán.

      phát âm Andrés Nin fue un político de izquierda catalán. Phát âm của gabres (Nữ từ Argentina)
    • Ese político es mendaz.

      phát âm Ese político es mendaz. Phát âm của GustavoGH (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Hay un instinto político de quedar bien, o de no quedar mal. (Bill Gates)

      phát âm Hay un instinto político de quedar bien, o de no quedar mal. (Bill Gates) Phát âm của Bella_spt (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Hay un instinto político de quedar bien, o de no quedar mal. (Bill Gates)

      phát âm Hay un instinto político de quedar bien, o de no quedar mal. (Bill Gates) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Hay un instinto político de quedar bien, o de no quedar mal. (Bill Gates)

      phát âm Hay un instinto político de quedar bien, o de no quedar mal. (Bill Gates) Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

político phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Các âm giọng khác
  • phát âm político Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm político Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm político Phát âm của Cat2892 (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm político Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm político trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • político ví dụ trong câu

    • O partido político é corrupto.

      phát âm O partido político é corrupto. Phát âm của andreamizaday (Nam từ Brasil)
    • Geddel Vieira Lima é um político brasileiro.

      phát âm Geddel Vieira Lima é um político brasileiro. Phát âm của HeloisaAngeli (Nữ từ Brasil)
político đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ político político [gl] Bạn có biết cách phát âm từ político?

Từ ngẫu nhiên: gatoviviendaparalelepípedoidiomaalcalosis