Cách phát âm political

trong:
political phát âm trong Tiếng Anh [en]
pəˈlɪtɪkl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm political Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm political Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm political Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm political Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm political trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • political ví dụ trong câu

    • She's an ardent supporter of that political party, so she'll never vote for anyone else

      phát âm She's an ardent supporter of that political party, so she'll never vote for anyone else Phát âm của SignmanII (Nam từ Uganda)
    • With this political bias to her article, this is gonzo journalism.

      phát âm With this political bias to her article, this is gonzo journalism. Phát âm của sriexinger (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của political

    • involving or characteristic of politics or parties or politicians
    • of or relating to your views about social relationships involving authority or power
    • of or relating to the profession of governing
  • Từ đồng nghĩa với political

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica