Cách phát âm pompiers

Thêm thể loại cho pompiers

pompiers phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pompiers Phát âm của Emelly (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pompiers trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • pompiers ví dụ trong câu

    • Les pompiers ont éteint l'incendie en moins d'une heure

      phát âm Les pompiers ont éteint l'incendie en moins d'une heure Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison