Cách phát âm porcelaine

trong:
porcelaine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm porcelaine Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm porcelaine Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm porcelaine trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • porcelaine ví dụ trong câu

    • Il se sentait comme un éléphant dans un magasin de porcelaine

      phát âm Il se sentait comme un éléphant dans un magasin de porcelaine Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • Le service était en porcelaine

      phát âm Le service était en porcelaine Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras