Cách phát âm pourrissent

Thêm thể loại cho pourrissent

pourrissent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pourrissent Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pourrissent trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • pourrissent ví dụ trong câu

    • Il fait très chaud, les fruits pourrissent.

      phát âm Il fait très chaud, les fruits pourrissent. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: je suisamourHermèsenculéRose