Cách phát âm powtórzyć

powtórzyć phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm powtórzyć Phát âm của Mirek (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm powtórzyć Phát âm của erszcz (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm powtórzyć Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm powtórzyć trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • powtórzyć ví dụ trong câu

    • Podejdź do mnie bliżej. Mam ci coś do powiedzenia, ale w sekrecie. Nie możesz tego powtórzyć nikomu.

      phát âm Podejdź do mnie bliżej. Mam ci coś do powiedzenia, ale w sekrecie. Nie możesz tego powtórzyć nikomu. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Proszę powtórzyć jeszcze raz, ale tym razem wolniej.

      phát âm Proszę powtórzyć jeszcze raz, ale tym razem wolniej. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dachJutrzenkaprzepraszamwszystkiego najlepszegokot