Cách phát âm Prêt-à-porter

Prêt-à-porter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Prêt-à-porter Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Prêt-à-porter Phát âm của androse (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Prêt-à-porter Phát âm của ChopinScriabin (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Prêt-à-porter Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Prêt-à-porter trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Prêt-à-porter

    • se dit de vêtements fabriqués en série
    • confection de vêtements en série
  • Từ đồng nghĩa với Prêt-à-porter

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Prêt-à-porter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    British
  • phát âm Prêt-à-porter Phát âm của nharling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Prêt-à-porter trong Tiếng Anh

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture