Cách phát âm prêt

prêt phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pʁɛ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prêt trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • prêt ví dụ trong câu

    • Ses valises sont déjà prêtes, elle n'attend plus que l'heure du départ

      phát âm Ses valises sont déjà prêtes, elle n'attend plus que l'heure du départ Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Je rembourse à la banque le prêt consenti

      phát âm Je rembourse à la banque le prêt consenti Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: quelque chosebrunmamanvingtparlez lentement s'il vous plaît