Cách phát âm prójimo

Thêm thể loại cho prójimo

prójimo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈpɾo.xi.mo
  • phát âm prójimo Phát âm của nairym (Nữ từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prójimo Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prójimo Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prójimo trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • prójimo ví dụ trong câu

    • Busca en tu prójimo espejo, pero no para afeitarte ni para teñirte el pelo. (Antonio Machado)

      phát âm Busca en tu prójimo espejo, pero no para afeitarte ni para teñirte el pelo. (Antonio Machado) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Enseña el Cristo: A tu prójimo amarás como a ti mismo, mas nunca olvides que es otro. (Antonio Machado)

      phát âm Enseña el Cristo: A tu prójimo amarás como a ti mismo, mas nunca olvides que es otro. (Antonio Machado) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Este es un mundo que te domestica para que desconfíes del prójimo, para que sea una amenaza y nunca una promesa. (Eduardo Galeano)

      phát âm Este es un mundo que te domestica para que desconfíes del prójimo, para que sea una amenaza y nunca una promesa. (Eduardo Galeano) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: buenoChileSevillaMedellínpor favor