Cách phát âm próximas

Thêm thể loại cho próximas

próximas phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm próximas Phát âm của Wilcoof (Nam từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm próximas Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm próximas Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm próximas trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • próximas ví dụ trong câu

    • Gastaré lo justito en las próximas rebajas.

      phát âm Gastaré lo justito en las próximas rebajas. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Las próximas tormentas harán que sople un viento muy fuerte en esta zona.

      phát âm Las próximas tormentas harán que sople un viento muy fuerte en esta zona. Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

próximas phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm próximas Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm próximas trong Tiếng Bồ Đào Nha

próximas phát âm trong Talossan [tzl]
  • phát âm próximas Phát âm của Marscheir (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm próximas trong Talossan

Từ ngẫu nhiên: estrellaMadridjalapeñocervezaBarcelona