Cách phát âm pracę

pracę phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm pracę Phát âm của michtek (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pracę Phát âm của zenfil (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pracę Phát âm của BazyTrue (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pracę trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • pracę ví dụ trong câu

    • zakończywszy pracę, możesz odpocząć.

      phát âm zakończywszy pracę, możesz odpocząć. Phát âm của zenfil (Nam từ Ba Lan)
    • Aktorka Małgorzata Kożuchowska ma dwa odznaczenia za pracę artystyczną i twórczą.

      phát âm Aktorka Małgorzata Kożuchowska ma dwa odznaczenia za pracę artystyczną i twórczą. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Tomek ma dobrze płatną pracę.

      phát âm Tomek ma dobrze płatną pracę. Phát âm của kaziatys (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chrząszczsmacznegopośródSzczebrzeszynKocham cię