Cách phát âm presentemente

trong:
presentemente phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm presentemente Phát âm của milenalrf (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm presentemente Phát âm của brutafloresta (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm presentemente Phát âm của CHStriker (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm presentemente trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • presentemente ví dụ trong câu

    • Não sei em que trabalha presentemente, mas ele já deve ter conseguido alguma coisa.

      phát âm Não sei em que trabalha presentemente, mas ele já deve ter conseguido alguma coisa. Phát âm của milenalrf (Nữ từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

presentemente phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm presentemente Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm presentemente trong Tiếng Ý

presentemente phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm presentemente Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm presentemente trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: Amazôniahomemcarnavalpalavraabacaxi