Cách phát âm preservativo

preservativo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm preservativo Phát âm của jairo (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm preservativo Phát âm của DiegoP (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm preservativo Phát âm của Alicante (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm preservativo Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preservativo trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • preservativo ví dụ trong câu

    • Fueron contagiados por no usar el preservativo.

      phát âm Fueron contagiados por no usar el preservativo. Phát âm của GustavoGH (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

preservativo phát âm trong Tiếng Ý [it]
prezerva'tivo
  • phát âm preservativo Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm preservativo Phát âm của annakohln (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm preservativo Phát âm của Italoardito (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preservativo trong Tiếng Ý

preservativo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm preservativo Phát âm của Sindri (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preservativo trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: gatoviviendaparalelepípedoidiomaalcalosis