Cách phát âm profligacy

trong:
profligacy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈprɒflɪɡəsi
    Âm giọng Anh
  • phát âm profligacy Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profligacy trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của profligacy

    • the trait of spending extravagantly
    • dissolute indulgence in sensual pleasure
  • Từ đồng nghĩa với profligacy

    • phát âm waste waste [en]
    • phát âm dissipation dissipation [en]
    • phát âm lavishness lavishness [en]
    • phát âm abundance abundance [en]
    • phát âm bounty bounty [en]
    • phát âm copiousness copiousness [en]
    • squandering
    • prodigality (formal)
    • open-handedness
    • profligacy (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel