Cách phát âm prologue

Thêm thể loại cho prologue

prologue phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈprəʊlɒɡ
    American
  • phát âm prologue Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm prologue Phát âm của sgendro (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prologue trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prologue

    • an introduction to a play
  • Từ đồng nghĩa với prologue

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

prologue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pʁɔ.lɔɡ
  • phát âm prologue Phát âm của FrenchForAll (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prologue trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prologue

    • annonce, introduction
    • introduction d'une oeuvre littéraire ou artistique
    • début du premier acte d'une oeuvre lyrique
  • Từ đồng nghĩa với prologue

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle