Cách phát âm protester

protester phát âm trong Tiếng Anh [en]
prəˈtestə(r); prəʊ/-; 'prəʊ/-

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protester trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • protester ví dụ trong câu

    • A protester handed me a leaflet condemning the government's environmental policies

      phát âm A protester handed me a leaflet condemning the government's environmental policies Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của protester

    • a person who dissents from some established policy
    • someone who participates in a public display of group feeling

Từ ngẫu nhiên: walkliteraturecaughtroutemountain