Cách phát âm Prunier

trong:
Cụm từ
  • Prunier ví dụ trong câu

    • Nous secouons le prunier pour faire tomber les prunes

      phát âm Nous secouons le prunier pour faire tomber les prunes Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Je ne parle pas françaissalutMonsieurBon voyagelait