Cách phát âm przyciszyć

przyciszyć phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm przyciszyć Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm przyciszyć trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • przyciszyć ví dụ trong câu

    • Czy mogę przyciszyć radio? Mam migrenę i taka głośna muzyka rozsadza mi głowę.

      phát âm Czy mogę przyciszyć radio? Mam migrenę i taka głośna muzyka rozsadza mi głowę. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: JabłonicapotęgaGrzegorz BrzęczyszczykiewiczcześćWrocław