Cách phát âm przyjaciele

przyjaciele phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm przyjaciele Phát âm của zic84 (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm przyjaciele trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • przyjaciele ví dụ trong câu

    • Ci dwaj serdeczni przyjaciele kochają się jak bracia.

      phát âm Ci dwaj serdeczni przyjaciele kochają się jak bracia. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Pracujecie od rana do nocy i czego żeście się dorobili, przyjaciele?

      phát âm Pracujecie od rana do nocy i czego żeście się dorobili, przyjaciele? Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: przyznać komuś racjęOh, kurwa!WarszawapierogiRzeszów