Cách phát âm qualité

Thêm thể loại cho qualité

qualité phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ka.li.te
  • phát âm qualité Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm qualité Phát âm của phkre (Nam từ Pháp)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm qualité trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • qualité ví dụ trong câu

    • La différence entre le style et la mode est la qualité [Giorgio Armani]

      phát âm La différence entre le style et la mode est la qualité [Giorgio Armani] Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • La bijouterie de ce magasin est de belle qualité

      phát âm La bijouterie de ce magasin est de belle qualité Phát âm của Chrismex (Nam từ México)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman