Cách phát âm quarantine

trong:
quarantine phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkwɒrəntiːn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm quarantine Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quarantine Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quarantine Phát âm của ribran (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm quarantine Phát âm của sgendro (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quarantine Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quarantine Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm quarantine Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quarantine trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • quarantine ví dụ trong câu

    • Quarantine arrangements

      phát âm Quarantine arrangements Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quarantine

    • enforced isolation of patients suffering from a contagious disease in order to prevent the spread of disease
    • isolation to prevent the spread of infectious disease
    • place into enforced isolation, as for medical reasons
  • Từ đồng nghĩa với quarantine

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

quarantine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quarantine quarantine [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ quarantine?
  • Ghi âm từ quarantine quarantine [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ quarantine?

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle