Cách phát âm quatre

quatre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
katʁ
  • phát âm quatre Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quatre Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quatre Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quatre Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quatre trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • quatre ví dụ trong câu

    • Il est environ quatre heures et quart

      phát âm Il est environ quatre heures et quart Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Une table pour quatre, s'il vous plaît

      phát âm Une table pour quatre, s'il vous plaît Phát âm của zouzou (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

quatre phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm quatre Phát âm của mlorente (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quatre trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • quatre ví dụ trong câu

    • una reunió amb quatre criminals

      phát âm una reunió amb quatre criminals Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)
quatre phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm quatre Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quatre trong Tiếng Occitan

quatre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quatre quatre [pcd] Bạn có biết cách phát âm từ quatre?

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras