Cách phát âm quemado

trong:
quemado phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Spain
  • phát âm quemado Phát âm của fernan (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm quemado Phát âm của Idir (Nam từ Romania)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm quemado Phát âm của max_adam (Nam từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quemado Phát âm của JaimeDes (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quemado trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • quemado ví dụ trong câu

    • Me he quemado al sol.

      phát âm Me he quemado al sol. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa