Cách phát âm rå

Thêm thể loại cho

rå phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rå Phát âm của cordelia (Nữ từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rå trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • rå ví dụ trong câu

    • för

      phát âm rå för Phát âm của GORZASH (Nam từ Thụy Điển)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rå phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm rå Phát âm của Larsipan (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rå trong Tiếng Na Uy

rå phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm rå Phát âm của spreus (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rå trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: midsommarAstrid LindgrenUppsalaegentligeni de blindas rike är den enögde kung