Cách phát âm réception

réception phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁe.sɛp.sjɔ̃
  • phát âm réception Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm réception trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • réception ví dụ trong câu

    • Je vais accompagner mon frère à la réception

      phát âm Je vais accompagner mon frère à la réception Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • L'accusé de réception établit que la réception au eu lieu

      phát âm L'accusé de réception établit que la réception au eu lieu Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge