Cách phát âm répondre

répondre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm répondre Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm répondre Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm répondre trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • répondre ví dụ trong câu

    • Mon interlocuteur était tellement bavard qu'il n'a même pas pu répondre à la question

      phát âm Mon interlocuteur était tellement bavard qu'il n'a même pas pu répondre à la question Phát âm của Chrismex (Nam từ México)
    • Je manque de données pour pouvoir te répondre

      phát âm Je manque de données pour pouvoir te répondre Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • À l'examen, j'ai répondu à toutes les questions posées

      phát âm À l'examen, j'ai répondu à toutes les questions posées Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture