Cách phát âm Réunion

trong:
Réunion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Réunion Phát âm của richie (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Réunion Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Réunion Phát âm của Bwass (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Réunion trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Réunion ví dụ trong câu

    • Elle était absente à la réunion

      phát âm Elle était absente à la réunion Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • La réunion à laquelle je devais participer a été annulée

      phát âm La réunion à laquelle je devais participer a été annulée Phát âm của arthurlive (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison