Cách phát âm réunit

réunit phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm réunit Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm réunit Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm réunit trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • réunit ví dụ trong câu

    • On se réunit en famille pour un grand repas

      phát âm On se réunit en famille pour un grand repas Phát âm của mathildeofelia (Nữ từ Pháp)
    • Le hasard réunit tout d'un coup dans ce café quelques amis : tout un paquet d'affects.

      phát âm Le hasard réunit tout d'un coup dans ce café quelques amis : tout un paquet d'affects. Phát âm của Nikki76 (Nữ từ Pháp)
    • Le hasard réunit tout d'un coup dans ce café quelques amis : tout un paquet d'affects.

      phát âm Le hasard réunit tout d'un coup dans ce café quelques amis : tout un paquet d'affects. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat