Cách phát âm rób

rób phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm rób Phát âm của ymar (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rób Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rób Phát âm của intothenether (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rób trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • rób ví dụ trong câu

    • Nie rób tego, jeśli Ci życie miłe.

      phát âm Nie rób tego, jeśli Ci życie miłe. Phát âm của tajemniktv (Nam từ Ba Lan)
    • Rób co ci każą i nie dyskutuj z nimi. Chcesz wylecieć z roboty?

      phát âm Rób co ci każą i nie dyskutuj z nimi. Chcesz wylecieć z roboty? Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Rób wszystko z głową (1), a unikniesz wypadków. [(1)/idiom, powiedzenie/= myśląc o tym co robisz; przewidując ewentualne złe skutki]

      phát âm Rób wszystko z głową (1), a unikniesz wypadków. [(1)/idiom, powiedzenie/= myśląc o tym co robisz; przewidując ewentualne złe skutki] Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rób phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm rób Phát âm của DamirSecki (Nam từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rób trong Tiếng Slovenia

rób đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rób rób [szl] Bạn có biết cách phát âm từ rób?

Từ ngẫu nhiên: gejLublinKatowiceToruńgówno