Cách phát âm rów

rów phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm rów Phát âm của dowieczora (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rów trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • rów ví dụ trong câu

    • Gdy temperatura na dworze (1) ustabilizuje się powyżej 5 stopni (Celsjusza), zaczną kopać tu rów. [(1) = na zewnątrz, pod gołym niebem]

      phát âm Gdy temperatura na dworze (1) ustabilizuje się powyżej 5 stopni (Celsjusza), zaczną kopać tu rów. [(1) = na zewnątrz, pod gołym niebem] Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: przyznać komuś racjęOh, kurwa!WarszawapierogiRzeszów