Cách phát âm równanie

równanie phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm równanie Phát âm của mmieszko (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm równanie trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • równanie ví dụ trong câu

    • Próbuję rozwiązać to równanie różniczkowe, ale z ulicy dociera gwar. Kota można dostać! (= można oszaleć z frustracji)

      phát âm Próbuję rozwiązać to równanie różniczkowe, ale z ulicy dociera gwar. Kota można dostać! (= można oszaleć z frustracji) Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Andrzejmieć w małym palcuźdźbłonumer telefonuherbata