Cách phát âm rødgrød

trong:
rødgrød phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm rødgrød Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rødgrød Phát âm của tveste (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rødgrød Phát âm của DanishGuy (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rødgrød Phát âm của hellvig (Nữ từ Đan Mạch)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rødgrød Phát âm của jcolsen (Nam từ Đan Mạch)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rødgrød trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: underligDansk Røde Korsogmånezone