Cách phát âm rüäjüväserbähtüs

trong:
rüäjüväserbähtüs phát âm trong Tiếng Võro [vro]
  • phát âm rüäjüväserbähtüs Phát âm của juvasul (Nam từ Estonia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rüäjüväserbähtüs trong Tiếng Võro

Cụm từ
  • rüäjüväserbähtüs ví dụ trong câu

    • No taa rüäjüväserbähtüs om iks üts' määnegiq juuk'.

      phát âm No taa rüäjüväserbähtüs om iks üts' määnegiq juuk'. Phát âm của juvasul (Nam từ Estonia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: alumiiniumarguunbruumbuurellävhõpõ