Cách phát âm ręce

ręce phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm ręce Phát âm của Hagata (Nữ từ Ba Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ręce Phát âm của korbio (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ręce Phát âm của AnnaElsaJ (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ręce trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • ręce ví dụ trong câu

    • Jego pożądliwe ręce przyciągnęły do niego jej niewinne, białe jak mleko ciało.

      phát âm Jego pożądliwe ręce przyciągnęły do niego jej niewinne, białe jak mleko ciało. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Dzieci! Czy umyłyście się? Do posiłków trzeba mieć czyste ręce. Sprawdzę!

      phát âm Dzieci! Czy umyłyście się? Do posiłków trzeba mieć czyste ręce. Sprawdzę! Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Dlaczego zacierasz ręce? Spodziewasz się awansu, jakiejś wygranej, złapania złodzieja?

      phát âm Dlaczego zacierasz ręce? Spodziewasz się awansu, jakiejś wygranej, złapania złodzieja? Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: OświęcimUrszula Radwańskaabiturientbiałykwiecień