Cách phát âm rękawiczki

trong:
rękawiczki phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm rękawiczki Phát âm của plejada (Nữ từ Ba Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rękawiczki trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • rękawiczki ví dụ trong câu

    • (krzyczy facet) Kto do jasnej ciasnej(1) zamienił moje nowe rekawiczki na czyjąś starą parę! [(1)= złagodzona wersja 'do jasnej cholery']

      phát âm (krzyczy facet) Kto do jasnej ciasnej(1) zamienił moje nowe rekawiczki na czyjąś starą parę! [(1)= złagodzona wersja 'do jasnej cholery'] Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PoznańrzepakowyBartłomiejwycieńczenieotłuszczony